繁刑重斂 fán xíng zhòng liǎn · phồn hình trọng liễm Hán Việt: phồn hình trọng liễm · Pinyin: fán xíng zhòng liǎn Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 刑 (hình) + 重 (trọng) + 斂 (liễm)Pinyinfán xíng zhòng liǎnHán Việtphồn hình trọng liễmCấu tạo繁 + 刑 + 重 + 斂 · phồn + hình + trọng + liễm nghĩa thành phần: phồn + hình + trọng + liễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁:多;敛:征收。繁重的刑罚和赋税。