繁星閃爍 phồn tinh thiểm thước Hán Việt: phồn tinh thiểm thước Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 星 (tinh) + 閃 (thiểm) + 爍 (thước)Hán Việtphồn tinh thiểm thướcCấu tạo繁 + 星 + 閃 + 爍 · phồn + tinh + thiểm + thước nghĩa thành phần: phồn + tinh + thiểm + thước Nghĩa EngCihui 繁星閃爍 ánxīngshǎnshuò f.e. a myriad of stars glittering