繁枝細節

fán zhī xì jié phồn chi tế tiết

Hán Việt: phồn chi tế tiết · Pinyin: fán zhī xì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (chi) + (tế) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁多且细小的枝节。比喻事物的琐细部分。