繁榮時期 fán róng shí qī · phồn vinh thì kì Hán Việt: phồn vinh thì kì · Pinyin: fán róng shí qī Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 榮 (vinh) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyinfán róng shí qīHán Việtphồn vinh thì kìCấu tạo繁 + 榮 + 時 + 期 · phồn + vinh + thì + kì nghĩa thành phần: phồn + vinh + thì + kì