繁殖地區 fán zhí de qū · phồn thực địa khu Hán Việt: phồn thực địa khu · Pinyin: fán zhí de qū Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 殖 (thực) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinfán zhí de qūHán Việtphồn thực địa khuCấu tạo繁 + 殖 + 地 + 區 · phồn + thực + địa + khu nghĩa thành phần: phồn + thực + địa + khu