繁殖地區

fán zhí de qūphồn thực địa khu

Hán Việt: phồn thực địa khu · Pinyin: fán zhí de qū

Tổng quan

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 殖 (thực) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng sinh sản

Đức

  • Handedict Brutgebiet

Từ liên quan

Gần nghĩa

地區衝突 · 地区号码 · 地區差價 · 地區法院 · 地區經濟 · 地区元老院 · 地区图 · 地區性