繁殖本能 fán zhí běn néng · phồn thực bổn năng Hán Việt: phồn thực bổn năng · Pinyin: fán zhí běn néng Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 殖 (thực) + 本 (bổn) + 能 (năng)Pinyinfán zhí běn néngHán Việtphồn thực bổn năngCấu tạo繁 + 殖 + 本 + 能 · phồn + thực + bổn + năng nghĩa thành phần: phồn + thực + bổn + năng