繁瑣手續 phồn tỏa thủ tục Hán Việt: phồn tỏa thủ tục Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 瑣 (tỏa) + 手 (thủ) + 續 (tục)Hán Việtphồn tỏa thủ tụcCấu tạo繁 + 瑣 + 手 + 續 · phồn + tỏa + thủ + tục nghĩa thành phần: phồn + tỏa + thủ + tục Nghĩa EngCihui 繁瑣手續 ánsuǒ shǒuxù n. red tape