繁禮多儀 fán lǐ duō yí · phồn lễ đa nghi Hán Việt: phồn lễ đa nghi · Pinyin: fán lǐ duō yí Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 禮 (lễ) + 多 (đa) + 儀 (nghi)Pinyinfán lǐ duō yíHán Việtphồn lễ đa nghiCấu tạo繁 + 禮 + 多 + 儀 · phồn + lễ + đa + nghi nghĩa thành phần: phồn + lễ + đa + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼节繁重,仪式太多。形容过分地讲究排场。