繁稱博引 fán chēng bó yǐn · phồn xưng bác dẫn Hán Việt: phồn xưng bác dẫn · Pinyin: fán chēng bó yǐn Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 稱 (xưng) + 博 (bác) + 引 (dẫn)Pinyinfán chēng bó yǐnHán Việtphồn xưng bác dẫnCấu tạo繁 + 稱 + 博 + 引 · phồn + xưng + bác + dẫn nghĩa thành phần: phồn + xưng + bác + dẫn