繁絲急管

fán sī jí guǎn phồn ti cấp quản

Hán Việt: phồn ti cấp quản · Pinyin: fán sī jí guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (ti) + (cấp) + (quản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容音樂節拍快速,音色華麗多變。唐.韋應物〈酒肆行〉詩:「繁絲急管一時合,他壚鄰肆何寂然。」也作「急管繁絃」、「急竹繁絲」。