繁荣兴旺

fán róng xīng wàngphồn vinh hưng vượng

Hán Việt: phồn vinh hưng vượng · Pinyin: fán róng xīng wàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容事业或经济状况发达昌盛,生机蓬勃。

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 榮 (vinh) + 興 (hưng) + 旺 (vượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容事业或经济状况发达昌盛,生机蓬勃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴旺发达 · 繁荣昌盛 · 繁荣富强 · 兴旺期 · 兴旺的 · 繁荣地 · 繁荣的 · 兴旺时期