繁荣时期

fán róng shí qīphồn vinh thì kì

Hán Việt: phồn vinh thì kì · Pinyin: fán róng shí qī

Tổng quan

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 榮 (vinh) + 時 (thì) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời kỳ thịnh vượng

Đức

  • Handedict Blütezeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

繁荣昌盛 · 繁荣富强 · 繁荣地 · 繁荣的 · 繁荣兴旺