繁荣的
phồn vinh đích
Hán Việt: phồn vinh đích
Tổng quan
(thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ, chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thịnh vượng
- Tần suất từ (thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ, chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ