繁荣的

phồn vinh đích

Hán Việt: phồn vinh đích

Tổng quan

(thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ, chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 榮 (vinh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịnh vượng
  • Tần suất từ (thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ, chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ

Từ liên quan

Gần nghĩa

繁荣地 · 繁荣昌盛 · 繁荣富强 · 繁榮 · 繁荣 · 繁荣兴旺 · 繁荣时期