繁榮昌盛
phồn vinh xương thịnh
Hán Việt: phồn vinh xương thịnh · Pinyin: fán róng chāng shèng
Tổng quan
vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ) | hưng thịnh
Nghĩa
Việt
- Cihui vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ) | hưng thịnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繁荣:兴旺发达;昌盛:兴旺。指国家兴旺发达,欣欣向荣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容兴旺发达﹑蓬勃发展。
- Tân Hoa Tự Điển 繁荣兴旺发达;昌盛兴旺。指国家兴旺发达,欣欣向荣。
Eng
- CC-CEDICT glorious and flourishing (idiom); thriving
- Cihui glorious and flourishing (idiom); thriving