繁衍文字

phồn diễn văn tự

Hán Việt: phồn diễn văn tự

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (diễn) + (văn) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繁衍文字 ányǎn wénzì n. complicated passages (in writing)