繁音促節 fán yīn cù jié · phồn âm xúc tiết Hán Việt: phồn âm xúc tiết · Pinyin: fán yīn cù jié Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 音 (âm) + 促 (xúc) + 節 (tiết)Pinyinfán yīn cù jiéHán Việtphồn âm xúc tiếtCấu tạo繁 + 音 + 促 + 節 · phồn + âm + xúc + tiết nghĩa thành phần: phồn + âm + xúc + tiết