繁音促節

fán yīn cù jié phồn âm xúc tiết

Hán Việt: phồn âm xúc tiết · Pinyin: fán yīn cù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (âm) + (xúc) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁:杂;促:急迫,急促。繁密的音调,急促的节奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁密的音调,急促的节奏。