绷扒吊拷 banh bái điếu khảo Hán Việt: banh bái điếu khảo Tổng quan Cấu tạo: 绷 (banh) + 扒 (bái) + 吊 (điếu) + 拷 (khảo)Hán Việtbanh bái điếu khảoCấu tạo绷 + 扒 + 吊 + 拷 · banh + bái + điếu + khảo nghĩa thành phần: banh + bái + điếu + khảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 強行剝去衣服,以繩索捆緊,吊起來拷打。元.王仲文《救孝子》第三折:「並無聰明正直的心腹,盡都是那繃扒弔拷的招狀。」也作「繃扒吊拷」。