繆公亡馬 móu gōng wáng mǎ · mâu công vong mã Hán Việt: mâu công vong mã · Pinyin: móu gōng wáng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 公 (công) + 亡 (vong) + 馬 (mã)Pinyinmóu gōng wáng mǎHán Việtmâu công vong mãCấu tạo繆 + 公 + 亡 + 馬 · mâu + công + vong + mã nghĩa thành phần: mâu + công + vong + mã