織楚成門 zhī chǔ chéng mén · chức sở thành môn Hán Việt: chức sở thành môn · Pinyin: zhī chǔ chéng mén Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 楚 (sở) + 成 (thành) + 門 (môn)Pinyinzhī chǔ chéng ménHán Việtchức sở thành mônCấu tạo織 + 楚 + 成 + 門 · chức + sở + thành + môn nghĩa thành phần: chức + sở + thành + môn