織物寬度 zhī wù kuān dù · chức vật khoan độ Hán Việt: chức vật khoan độ · Pinyin: zhī wù kuān dù Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 物 (vật) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Pinyinzhī wù kuān dùHán Việtchức vật khoan độCấu tạo織 + 物 + 寬 + 度 · chức + vật + khoan + độ nghĩa thành phần: chức + vật + khoan + độ