織田信行 zhī tián xìn xíng · chức điền tín hành Hán Việt: chức điền tín hành · Pinyin: zhī tián xìn xíng Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 田 (điền) + 信 (tín) + 行 (hành)Pinyinzhī tián xìn xíngHán Việtchức điền tín hànhCấu tạo織 + 田 + 信 + 行 · chức + điền + tín + hành nghĩa thành phần: chức + điền + tín + hành