織田勝長 zhī tián shèng cháng · chức điền thắng trường Hán Việt: chức điền thắng trường · Pinyin: zhī tián shèng cháng Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 田 (điền) + 勝 (thắng) + 長 (trường)Pinyinzhī tián shèng chángHán Việtchức điền thắng trườngCấu tạo織 + 田 + 勝 + 長 · chức + điền + thắng + trường nghĩa thành phần: chức + điền + thắng + trường