織當訪婢

zhī dāng fǎng bì chức đương phóng tì

Hán Việt: chức đương phóng tì · Pinyin: zhī dāng fǎng bì

Tổng quan

nếu là dệt vải, hỏi người hầu (thành ngữ) | khi xử lý vấn đề, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp

Cấu tạo: (chức) + (đương) + (phóng) + (tì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếu là dệt vải, hỏi người hầu (thành ngữ) | khi xử lý vấn đề, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp

Eng

  • CC-CEDICT if it's weaving, ask the maid (idiom); when managing a matter, consult the appropriate specialist
  • Cihui if it's weaving, ask the maid (idiom); when managing a matter, consult the appropriate specialist