織白守黑 zhī bái shǒu hēi · chức bạch thủ hắc Hán Việt: chức bạch thủ hắc · Pinyin: zhī bái shǒu hēi Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 白 (bạch) + 守 (thủ) + 黑 (hắc)Pinyinzhī bái shǒu hēiHán Việtchức bạch thủ hắcCấu tạo織 + 白 + 守 + 黑 · chức + bạch + thủ + hắc nghĩa thành phần: chức + bạch + thủ + hắc