織簾居士 zhī lián jū shì · chức liêm cư sĩ Hán Việt: chức liêm cư sĩ · Pinyin: zhī lián jū shì Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 簾 (liêm) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Pinyinzhī lián jū shìHán Việtchức liêm cư sĩCấu tạo織 + 簾 + 居 + 士 · chức + liêm + cư + sĩ nghĩa thành phần: chức + liêm + cư + sĩ