織錦回文 zhī jǐn huí wén · chức cẩm hồi văn Hán Việt: chức cẩm hồi văn · Pinyin: zhī jǐn huí wén Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 錦 (cẩm) + 回 (hồi) + 文 (văn)Pinyinzhī jǐn huí wénHán Việtchức cẩm hồi vănCấu tạo織 + 錦 + 回 + 文 · chức + cẩm + hồi + văn nghĩa thành phần: chức + cẩm + hồi + văn Nghĩa EngCihui 織錦回文 hījǐn huíwén n. palindrome