繕甲厲兵

shàn jiǎ lì bīng thiện giáp lệ binh

Hán Việt: thiện giáp lệ binh · Pinyin: shàn jiǎ lì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (giáp) + (lệ) + (binh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繕甲,修治鎧甲。繕甲厲兵指整治軍備。《史記.卷七○.張儀傳》:「敝邑恐懼懾伏,繕甲厲兵,飾車騎,習馳射。」也作「繕甲治兵」。