繕甲治兵
thiện giáp trì binh
Hán Việt: thiện giáp trì binh · Pinyin: shàn jiǎ zhì bīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整治軍備。宋.蘇軾〈代張方平諫用兵書〉:「今陛下天錫勇智,意在富彊,即位以來,繕甲治兵,伺候鄰國。」也作「繕甲厲兵」。
Hán Việt: thiện giáp trì binh · Pinyin: shàn jiǎ zhì bīng