繞以花園

nhiễu dĩ hoa viên

Hán Việt: nhiễu dĩ hoa viên

Tổng quan

kết vòng hoa quanh (cái gì); đặt vòng hoa lên đầu (ai), bện tết

Cấu tạo: (nhiễu) + (dĩ) + (hoa) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết vòng hoa quanh (cái gì); đặt vòng hoa lên đầu (ai), bện tết