繞場一週 nhiễu tràng nhất chu Hán Việt: nhiễu tràng nhất chu Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 場 (tràng) + 一 (nhất) + 週 (chu)Hán Việtnhiễu tràng nhất chuCấu tạo繞 + 場 + 一 + 週 · nhiễu + tràng + nhất + chu nghĩa thành phần: nhiễu + tràng + nhất + chu Nghĩa EngCihui 繞場一周 àochǎng yīzhōu v.p. go round the stadium