繞極海流

nhiễu cực hải lưu

Hán Việt: nhiễu cực hải lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (cực) + (hải) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繞極海流 àojí hǎiliú n. circumpolar current