繞樑遏雲 rào liáng è yún · nhiễu lương át vân Hán Việt: nhiễu lương át vân · Pinyin: rào liáng è yún Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 樑 (lương) + 遏 (át) + 雲 (vân)Pinyinrào liáng è yúnHán Việtnhiễu lương át vânCấu tạo繞 + 樑 + 遏 + 雲 · nhiễu + lương + át + vân nghĩa thành phần: nhiễu + lương + át + vân