繞着扣兒 nhiễu trứ khấu nhi Hán Việt: nhiễu trứ khấu nhi Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 着 (trứ) + 扣 (khấu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiễu trứ khấu nhiCấu tạo繞 + 着 + 扣 + 兒 · nhiễu + trứ + khấu + nhi nghĩa thành phần: nhiễu + trứ + khấu + nhi Nghĩa EngCihui 繞著扣兒 àozhekòur v.o. <topo.> be tied up in knots; be temporarily stymied