繞舌的人

nhiễu thiệt đích nhân

Hán Việt: nhiễu thiệt đích nhân

Tổng quan

(động vật học) người hay nói, người hay ba hoa

Cấu tạo: (nhiễu) + (thiệt) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) người hay nói, người hay ba hoa