繡佛長齋 xiù fó cháng zhāi · tú phật trường trai Hán Việt: tú phật trường trai · Pinyin: xiù fó cháng zhāi Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 佛 (phật) + 長 (trường) + 齋 (trai)Pinyinxiù fó cháng zhāiHán Việttú phật trường traiCấu tạo繡 + 佛 + 長 + 齋 · tú + phật + trường + trai nghĩa thành phần: tú + phật + trường + trai