繡口錦心

xiù kǒu jǐn xīn tú khẩu cẩm tâm

Hán Việt: tú khẩu cẩm tâm · Pinyin: xiù kǒu jǐn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (khẩu) + (cẩm) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱讚人文思巧妙,詞藻優美。參見「錦心繡口」條。明.陸采《明珠記》第一○齣:「俺小姐花容月貌,王解元繡口錦心,正是一對夫妻。」