繡斧之誅 xiù fǔ zhī zhū · tú phủ chi tru Hán Việt: tú phủ chi tru · Pinyin: xiù fǔ zhī zhū Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 斧 (phủ) + 之 (chi) + 誅 (tru)Pinyinxiù fǔ zhī zhūHán Việttú phủ chi truCấu tạo繡 + 斧 + 之 + 誅 · tú + phủ + chi + tru nghĩa thành phần: tú + phủ + chi + tru