繡虎雕龍

xiù hǔ diāo lóng tú hổ điêu long

Hán Việt: tú hổ điêu long · Pinyin: xiù hǔ diāo lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (hổ) + (điêu) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻工於詩文,辭藻綺麗。明.單本《蕉帕記》第二齣:「學富三餘,才雄七步,休誇繡虎雕龍,那值時危國破。」