繡衣使者 xiù yī shǐ zhě · tú y sử giả Hán Việt: tú y sử giả · Pinyin: xiù yī shǐ zhě Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 衣 (y) + 使 (sử) + 者 (giả)Pinyinxiù yī shǐ zhěHán Việttú y sử giảCấu tạo繡 + 衣 + 使 + 者 · tú + y + sử + giả nghĩa thành phần: tú + y + sử + giả