繡衣執法 xiù yī zhí fǎ · tú y chấp pháp Hán Việt: tú y chấp pháp · Pinyin: xiù yī zhí fǎ Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 衣 (y) + 執 (chấp) + 法 (pháp)Pinyinxiù yī zhí fǎHán Việttú y chấp phápCấu tạo繡 + 衣 + 執 + 法 · tú + y + chấp + pháp nghĩa thành phần: tú + y + chấp + pháp