繡衣直指 tú y trực chỉ Hán Việt: tú y trực chỉ Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 衣 (y) + 直 (trực) + 指 (chỉ)Hán Việttú y trực chỉCấu tạo繡 + 衣 + 直 + 指 · tú + y + trực + chỉ nghĩa thành phần: tú + y + trực + chỉ Nghĩa EngCihui 繡衣直指 iùyīzhízhǐ f.e. Han official post responsible for suppressing bandits