繩一戒百 shéng yī jiè bǎi · thằng nhất giới bách Hán Việt: thằng nhất giới bách · Pinyin: shéng yī jiè bǎi Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 一 (nhất) + 戒 (giới) + 百 (bách)Pinyinshéng yī jiè bǎiHán Việtthằng nhất giới báchCấu tạo繩 + 一 + 戒 + 百 · thằng + nhất + giới + bách nghĩa thành phần: thằng + nhất + giới + bách