繩先啓後 shéng xiān qǐ hòu · thằng tiên khải hậu Hán Việt: thằng tiên khải hậu · Pinyin: shéng xiān qǐ hòu Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 先 (tiên) + 啓 (khải) + 後 (hậu)Pinyinshéng xiān qǐ hòuHán Việtthằng tiên khải hậuCấu tạo繩 + 先 + 啓 + 後 · thằng + tiên + khải + hậu nghĩa thành phần: thằng + tiên + khải + hậu