繩愆糾繆

shéng qiān jiū miù thằng khiên củ mâu

Hán Việt: thằng khiên củ mâu · Pinyin: shéng qiān jiū miù

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (khiên) + (củ) + (mâu)