繩愆糾繆 shéng qiān jiū miù · thằng khiên củ mâu Hán Việt: thằng khiên củ mâu · Pinyin: shéng qiān jiū miù Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 愆 (khiên) + 糾 (củ) + 繆 (mâu)Pinyinshéng qiān jiū miùHán Việtthằng khiên củ mâuCấu tạo繩 + 愆 + 糾 + 繆 · thằng + khiên + củ + mâu nghĩa thành phần: thằng + khiên + củ + mâu