繩愆糾謬

shéng qiān jiū miù thằng khiên củ mậu

Hán Việt: thằng khiên củ mậu · Pinyin: shéng qiān jiū miù

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (khiên) + (củ) + (mậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉發錯誤,糾正過失。《書經.冏命》:「繩愆糾謬,革其非心,俾克紹先烈。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.奏啟》:「昔周之太僕,繩愆糾謬;秦之御史,職主文法。」

Eng

  • Cihui 繩愆糾謬 héngqiānjiūmiù f.e. correct mistakes