繩愆糾違 shéng qiān jiū wéi · thằng khiên củ vi Hán Việt: thằng khiên củ vi · Pinyin: shéng qiān jiū wéi Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 愆 (khiên) + 糾 (củ) + 違 (vi)Pinyinshéng qiān jiū wéiHán Việtthằng khiên củ viCấu tạo繩 + 愆 + 糾 + 違 · thằng + khiên + củ + vi nghĩa thành phần: thằng + khiên + củ + vi