繩文時代 shéng wén shí dài · thằng văn thì đại Hán Việt: thằng văn thì đại · Pinyin: shéng wén shí dài Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 文 (văn) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinshéng wén shí dàiHán Việtthằng văn thì đạiCấu tạo繩 + 文 + 時 + 代 · thằng + văn + thì + đại nghĩa thành phần: thằng + văn + thì + đại