繩樞甕牖 shéng shū wèng yǒu · thằng xu úng dũ Hán Việt: thằng xu úng dũ · Pinyin: shéng shū wèng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 樞 (xu) + 甕 (úng) + 牖 (dũ)Pinyinshéng shū wèng yǒuHán Việtthằng xu úng dũCấu tạo繩 + 樞 + 甕 + 牖 · thằng + xu + úng + dũ nghĩa thành phần: thằng + xu + úng + dũ