繩樞甕牖

shéng shū wèng yǒu thằng xu úng dũ

Hán Việt: thằng xu úng dũ · Pinyin: shéng shū wèng yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (xu) + (úng) + (dũ)