繩橛之戲 shéng jué zhī xì · thằng quyết chi hí Hán Việt: thằng quyết chi hí · Pinyin: shéng jué zhī xì Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 橛 (quyết) + 之 (chi) + 戲 (hí)Pinyinshéng jué zhī xìHán Việtthằng quyết chi híCấu tạo繩 + 橛 + 之 + 戲 · thằng + quyết + chi + hí nghĩa thành phần: thằng + quyết + chi + hí